借過

jiè guò tá quá

Hán Việt: tá quá · Pinyin: jiè guò

Tổng quan

xin lỗi (ví dụ: vui lòng cho qua)

Cấu tạo: (tá) + (quá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xin lỗi (ví dụ: vui lòng cho qua)

Eng

  • CC-CEDICT excuse me (i.e. let me through, please)
  • Cihui excuse me (i.e. let me through, please)