借錢

jiè qián tá tiễn

Hán Việt: tá tiễn · Pinyin: jiè qián

Tổng quan

vay tiền | cho mượn tiền

Cấu tạo: (tá) + (tiễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vay tiền | cho mượn tiền

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 借用金錢款項。《老殘遊記》第四回:「掌櫃的道:『你老放心,我不問你借錢!』」

Eng

  • CC-CEDICT to borrow money; to lend money
  • Cihui to borrow money; to lend money

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

借债 · 借款 · 告贷