借钱
tá tiễn
Hán Việt: tá tiễn · Pinyin: jiè qián
Tổng quan
vay tiền; cho mượn tiền
借用金錢款項。《老殘遊記》第四回:「掌櫃的道:『你老放心,我不問你借錢!』」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vay tiền
- VietPhrases vay tiền
- Tần suất từ tá tiền/tá tiễn/tạ tiền/tạ tiễn/tịch tiền/tịch tiễn: vay tiền; vay tiền
- Biên soạn 借錢 ièqián* v.o. borrow money
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 借用金錢款項。《老殘遊記》第四回:「掌櫃的道:『你老放心,我不問你借錢!』」
Eng
- Cihui to borrow money; to lend money
- Tần suất từ 借錢 ièqián* v.o. borrow money
Đức
- Handedict Geld leihen