借鏡觀形

jiè jìng guān xíng tá kính quan hình

Hán Việt: tá kính quan hình · Pinyin: jiè jìng guān xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tá) + (kính) + (quan) + (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 借:凭借。比喻参考和吸取别人的经验教训。
  • Tân Hoa Tự Điển 借凭借。比喻参考和吸取别人的经验教训。