借閱

jiè yuè tá duyệt

Hán Việt: tá duyệt · Pinyin: jiè yuè

Tổng quan

mượn sách để đọc mượn đọc; mượn xem。讀者借來閱覽。

Cấu tạo: (tá) + (duyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mượn sách để đọc mượn đọc; mượn xem。讀者借來閱覽。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 借图书、资料等来阅读:~图书要如期归还。

Eng

  • CC-CEDICT to borrow books to read
  • Cihui to borrow books to read