借題

jiè tí tá đề

Hán Việt: tá đề · Pinyin: jiè tí

Tổng quan

Cấu tạo: (tá) + (đề)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 假借某事作為理由。如:「借題發揮」。

Eng

  • Cihui 借題 iètí v.o. make use of a subject as a pretext