借題

jiè tí tá đề

Hán Việt: tá đề · Pinyin: jiè tí

Tổng quan

Cấu tạo: (tá) + (đề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 借用某种名目或理由。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.借用某种名目或理由。

Eng

  • Cihui 借題 iètí v.o. make use of a subject as a pretext