借體 tá thể Hán Việt: tá thể Tổng quan Cấu tạo: 借 (tá) + 體 (thể)Hán Việttá thểCấu tạo借 + 體 · tá + thể nghĩa thành phần: tá + thể Nghĩa EngCihui 借體 iètǐ n. <lg.> written variant