倡亂 xướng loạn Hán Việt: xướng loạn Tổng quan Cấu tạo: 倡 (xướng) + 亂 (loạn)Hán Việtxướng loạnTừ loạiđộngCấu tạo倡 + 亂 · xướng + loạn nghĩa thành phần: xướng + loạn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kêu gọi nổi loạnBiên soạn 倡亂 hàngluàn* v.p. lead a riotEngCihui 倡亂 hàngluàn* v.p. lead a riot Từ liên quan Gần nghĩa亂世 · 乱丝 · 亂丟 · 乱乎 · 乱云 · 亂倫 · 亂黨 · 乱兵