倡優
xướng ưu
Hán Việt: xướng ưu · Pinyin: chàng yōu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代指擅长乐舞、杂耍的艺人;娼妓和优伶。
Eng
- Cihui 倡優 hāngyōu n. 1. prostitute 2. actor and actress 3. musician; entertainer
Hán Việt: xướng ưu · Pinyin: chàng yōu