倡佯 xướng dương Hán Việt: xướng dương Tổng quan Cấu tạo: 倡 (xướng) + 佯 (dương)Hán Việtxướng dươngCấu tạo倡 + 佯 · xướng + dương nghĩa thành phần: xướng + dương Nghĩa EngCihui 倡佯 hàngyáng v. <wr.> wander about unhurriedlyjaJMdict wandering