倡佯

xướng dương

Hán Việt: xướng dương

Tổng quan

Cấu tạo: (xướng) + (dương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 倡佯 hàngyáng v. <wr.> wander about unhurriedly

ja

  • JMdict wandering