倡優

chàng yōuxướng ưu

Hán Việt: xướng ưu · Pinyin: chàng yōu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

古代指擅长乐舞、杂耍的艺人; 娼妓和优伶。

Cấu tạo: 倡 (xướng) + 優 (ưu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 con hát
  • VietPhrases con hát
  • Biên soạn 倡優 hāngyōu n. 1. prostitute 2. actor and actress 3. musician; entertainer

Eng

  • Cihui 倡優 hāngyōu n. 1. prostitute 2. actor and actress 3. musician; entertainer

Từ liên quan

Gần nghĩa

優於 · 優伶 · 優先 · 優劣 · 優勢 · 優化 · 優厚 · 優孟