倡優
xướng ưu
Hán Việt: xướng ưu · Pinyin: chàng yōu
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ào hát. Kép hát. xướng ưu xướng ưu ☆Đào hát. Kép hát.
Eng
- Cihui 倡優 hāngyōu n. 1. prostitute 2. actor and actress 3. musician; entertainer