倡卒 xướng tốt Hán Việt: xướng tốt Tổng quan Cấu tạo: 倡 (xướng) + 卒 (tốt)Hán Việtxướng tốtCấu tạo倡 + 卒 · xướng + tốt nghĩa thành phần: xướng + tốt