倡妓

xướng kĩ

Hán Việt: xướng kĩ

Tổng quan

Người con hát làm nghề ca hát

Cấu tạo: 倡 (xướng) + 妓 (kĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ca kỹ

Từ liên quan

Gần nghĩa

倡亂 · 倡優 · 倡名 · 倡和 · 倡始 · 倡家 · 倡导 · 倡導