倡引 xướng dẫn Hán Việt: xướng dẫn Tổng quan Cấu tạo: 倡 (xướng) + 引 (dẫn)Hán Việtxướng dẫnCấu tạo倡 + 引 · xướng + dẫn nghĩa thành phần: xướng + dẫn