倡揚 chàng yáng · xướng dương Hán Việt: xướng dương · Pinyin: chàng yáng Tổng quan Cấu tạo: 倡 (xướng) + 揚 (dương)Pinyinchàng yángHán Việtxướng dươngCấu tạo倡 + 揚 · xướng + dương nghĩa thành phần: xướng + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倡导宣扬:~文化事业。