倡楼 xướng lâu Hán Việt: xướng lâu Tổng quan Cấu tạo: 倡 (xướng) + 楼 (lâu)Hán Việtxướng lâuCấu tạo倡 + 楼 · xướng + lâu nghĩa thành phần: xướng + lâu