倡獗

xướng quyết

Hán Việt: xướng quyết

Tổng quan

Cấu tạo: 倡 (xướng) + 獗 (quyết)

Từ liên quan

Gần nghĩa

倡亂 · 倡優 · 倡名 · 倡和 · 倡妓 · 倡始 · 倡家 · 倡导