倡獗 xướng quyết Hán Việt: xướng quyết Tổng quan Cấu tạo: 倡 (xướng) + 獗 (quyết)Hán Việtxướng quyếtCấu tạo倡 + 獗 · xướng + quyết nghĩa thành phần: xướng + quyết