倡荡 xướng đãng Hán Việt: xướng đãng Tổng quan Cấu tạo: 倡 (xướng) + 荡 (đãng)Hán Việtxướng đãngCấu tạo倡 + 荡 · xướng + đãng nghĩa thành phần: xướng + đãng