倡谋 xướng mưu Hán Việt: xướng mưu Tổng quan Cấu tạo: 倡 (xướng) + 谋 (mưu)Hán Việtxướng mưuCấu tạo倡 + 谋 · xướng + mưu nghĩa thành phần: xướng + mưu