倡隨 xướng tùy Hán Việt: xướng tùy Tổng quan Cấu tạo: 倡 (xướng) + 隨 (tùy)Hán Việtxướng tùyCấu tạo倡 + 隨 · xướng + tùy nghĩa thành phần: xướng + tùy Nghĩa EngCihui 倡隨 hàngsuí n. harmonious marital relationship