倣使
phỏng sử
Hán Việt: phỏng sử
Tổng quan
ếu như. Thí dụ như. phỏng sử phỏng sử ☆Nếu như. Thí dụ như.
Nghĩa
Việt
- Cihui ếu như. Thí dụ như. phỏng sử phỏng sử ☆Nếu như. Thí dụ như.
Hán Việt: phỏng sử
ếu như. Thí dụ như. phỏng sử phỏng sử ☆Nếu như. Thí dụ như.