倣使

phỏng sử

Hán Việt: phỏng sử

Tổng quan

Nếu như. Thí dụ như

Cấu tạo: 倣 (phỏng) + 使 (sử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nếu như

Từ liên quan

Gần nghĩa

使丑 · 使人 · 使令 · 使伏 · 使俯 · 使冲 · 使出 · 使动