倣古

phỏng cổ

Hán Việt: phỏng cổ

Tổng quan

ắt chước đời xưa. Noi gương xưa. phỏng cổ phỏng cổ ☆Bắt chước đời xưa. Noi gương xưa.

Cấu tạo: (phỏng) + (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ắt chước đời xưa. Noi gương xưa. phỏng cổ phỏng cổ ☆Bắt chước đời xưa. Noi gương xưa.