倣影 phỏng ảnh Hán Việt: phỏng ảnh Tổng quan Cấu tạo: 倣 (phỏng) + 影 (ảnh)Hán Việtphỏng ảnhCấu tạo倣 + 影 · phỏng + ảnh nghĩa thành phần: phỏng + ảnh