倣纸 phỏng chỉ Hán Việt: phỏng chỉ Tổng quan Cấu tạo: 倣 (phỏng) + 纸 (chỉ)Hán Việtphỏng chỉCấu tạo倣 + 纸 · phỏng + chỉ nghĩa thành phần: phỏng + chỉ