倣造

phỏng tạo

Hán Việt: phỏng tạo

Tổng quan

heo kiểu có sẵn mà làm ra, chế ra. phỏng tạo phỏng tạo ☆Theo kiểu có sẵn mà làm ra, chế ra.

Cấu tạo: (phỏng) + (tạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui heo kiểu có sẵn mà làm ra, chế ra. phỏng tạo phỏng tạo ☆Theo kiểu có sẵn mà làm ra, chế ra.