倣造 phỏng tạo Hán Việt: phỏng tạo Tổng quan Theo kiểu có sẵn mà làm ra, chế ra Cấu tạo: 倣 (phỏng) + 造 (tạo)Hán Việtphỏng tạoTừ loạiđộngCấu tạo倣 + 造 · phỏng + tạo nghĩa thành phần: phỏng + tạo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chế tạo Từ liên quan Gần nghĩa倣作 · 倣使 · 倣古 · 倣樣 · 倣照 · 倣辨 · 造价 · 造作