値日 trị nhật Hán Việt: trị nhật Tổng quan Trực nhật, thường trực Cấu tạo: 値 (trị) + 日 (nhật)Hán Việttrị nhậtCấu tạo値 + 日 · trị + nhật nghĩa thành phần: trị + nhật Nghĩa ViệtCihui Trực nhật, thường trực