倥侗
không đồng
Hán Việt: không đồng · Pinyin: kōng tóng
Tổng quan
Ngu ngơ, không biết gì
蒙昧无知朴蒙倥侗, 倥侗颛蒙。
童蒙無知的樣子。漢.揚雄〈法言.序〉:「天降生民,倥侗顓蒙,恣乎情性,聰明不開。」也作「空侗」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ngu dốt
- VietPhrases vội vàng sấp ngửa
- Biên soạn v.p. <wr.> ignorant; unenlightened
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 童蒙無知的樣子。漢.揚雄〈法言.序〉:「天降生民,倥侗顓蒙,恣乎情性,聰明不開。」也作「空侗」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蒙昧无知朴蒙倥侗, 倥侗颛蒙。
Eng
- Cihui ignorant; unenlightened