倦令 quyện lệnh Hán Việt: quyện lệnh Tổng quan Cấu tạo: 倦 (quyện) + 令 (lệnh)Hán Việtquyện lệnhCấu tạo倦 + 令 · quyện + lệnh nghĩa thành phần: quyện + lệnh