倦出 juàn chū · quyện xuất Hán Việt: quyện xuất · Pinyin: juàn chū Tổng quan Cấu tạo: 倦 (quyện) + 出 (xuất)Pinyinjuàn chūHán Việtquyện xuấtCấu tạo倦 + 出 · quyện + xuất nghĩa thành phần: quyện + xuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怠于出外。Tân Hoa Tự Điển 1.怠于出外。