倦響 juàn xiǎng · quyện hưởng Hán Việt: quyện hưởng · Pinyin: juàn xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 倦 (quyện) + 響 (hưởng)Pinyinjuàn xiǎngHán Việtquyện hưởngCấu tạo倦 + 響 · quyện + hưởng nghĩa thành phần: quyện + hưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倦于作声,不再发出声响。Tân Hoa Tự Điển 1.倦于作声,不再发出声响。