倦妝

juàn zhuāng quyện trang

Hán Việt: quyện trang · Pinyin: juàn zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (quyện) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 懒于梳妆打扮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.懒于梳妆打扮。