倦容

juàn róng quyện dung

Hán Việt: quyện dung · Pinyin: juàn róng

Tổng quan

vẻ mệt mỏi (trên khuôn mặt)

Cấu tạo: (quyện) + (dung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vẻ mệt mỏi (trên khuôn mặt)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 疲倦的容顏。如:「經過一天的勞累,他已一臉倦容。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疲倦的脸色面带~。

Eng

  • CC-CEDICT a weary look (on one's face)
  • Cihui 倦容 uànróng n. tired look