倦容
quyện dung
Hán Việt: quyện dung · Pinyin: juàn róng
Tổng quan
vẻ mệt mỏi (trên khuôn mặt)
疲倦的脸色面带~。
疲倦的容顏。如:「經過一天的勞累,他已一臉倦容。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vẻ mệt mỏi
- VietPhrases mệt mỏi
- Tần suất từ vẻ mệt mỏi (trên khuôn mặt); mệt mỏi
- Biên soạn 倦容 uànróng n. tired look
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 疲倦的容顏。如:「經過一天的勞累,他已一臉倦容。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 疲倦的脸色面带~。
Eng
- Cihui 倦容 uànróng n. tired look
- Tần suất từ 倦容 uànróng n. tired look