倦意

juàn yì quyện ý

Hán Việt: quyện ý · Pinyin: juàn yì

Tổng quan

ủ rũ

Cấu tạo: (quyện) + (ý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ủ rũ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 疲倦的感覺。《文明小史》第三一回:「只聽得他打呼聲響,已自睡著了。趙翰林也有些倦意。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 困乏疲倦的意态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.困乏疲倦的意态。

Eng

  • Cihui 倦意 uànyì n. drowsiness; tiredness