倦憩 juàn qì · quyện khế Hán Việt: quyện khế · Pinyin: juàn qì Tổng quan Cấu tạo: 倦 (quyện) + 憩 (khế)Pinyinjuàn qìHán Việtquyện khếCấu tạo倦 + 憩 · quyện + khế nghĩa thành phần: quyện + khế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倦懒而休憩。Tân Hoa Tự Điển 1.倦懒而休憩。