倦政 quyện chánh Hán Việt: quyện chánh Tổng quan Cấu tạo: 倦 (quyện) + 政 (chánh)Hán Việtquyện chánhCấu tạo倦 + 政 · quyện + chánh nghĩa thành phần: quyện + chánh