倦旅 juàn lǚ · quyện lữ Hán Việt: quyện lữ · Pinyin: juàn lǚ Tổng quan Cấu tạo: 倦 (quyện) + 旅 (lữ)Pinyinjuàn lǚHán Việtquyện lữCấu tạo倦 + 旅 · quyện + lữ nghĩa thành phần: quyện + lữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 厌倦于行旅; 又指倦于行旅的人。Tân Hoa Tự Điển 1.厌倦于行旅。 2.又指倦于行旅的人。