倦眼

juàn yǎn quyện nhãn

Hán Việt: quyện nhãn · Pinyin: juàn yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (quyện) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倦于阅视的或疲倦的眼睛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.倦于阅视的或疲倦的眼睛。