倦粧 quyện trang Hán Việt: quyện trang Tổng quan Cấu tạo: 倦 (quyện) + 粧 (trang)Hán Việtquyện trangCấu tạo倦 + 粧 · quyện + trang nghĩa thành phần: quyện + trang