倦苦 juàn kǔ · quyện khổ Hán Việt: quyện khổ · Pinyin: juàn kǔ Tổng quan Cấu tạo: 倦 (quyện) + 苦 (khổ)Pinyinjuàn kǔHán Việtquyện khổCấu tạo倦 + 苦 · quyện + khổ nghĩa thành phần: quyện + khổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 厌倦,厌烦。Tân Hoa Tự Điển 1.厌倦,厌烦。