倦飛

juàn fēi quyện phi

Hán Việt: quyện phi · Pinyin: juàn fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (quyện) + (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸟倦于飞翔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸟倦于飞翔。

Eng

  • Cihui 倦飛 uànfēi v.p. withdraw from active life