倨句 cứ cú Hán Việt: cứ cú Tổng quan Cấu tạo: 倨 (cứ) + 句 (cú)Hán Việtcứ cúCấu tạo倨 + 句 · cứ + cú nghĩa thành phần: cứ + cú Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 器物彎曲的角度。微曲的為「倨」,大曲的為「句」。《周禮.冬官考工記.冶氏》:「已倨則不入,已句則不決,長內則折前,短內則不疾,是故倨句外博。」