倩人

qiàn rén thiến nhân

Hán Việt: thiến nhân · Pinyin: qiàn rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thiến) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓请托别人; 雇请之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓请托别人。 2.雇请之人。