倩娘 qiàn niáng · thiến nương Hán Việt: thiến nương · Pinyin: qiàn niáng Tổng quan Cấu tạo: 倩 (thiến) + 娘 (nương)Pinyinqiàn niángHán Việtthiến nươngCấu tạo倩 + 娘 · thiến + nương nghĩa thành phần: thiến + nương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐陈玄佑小说《离魂记》中的女主人公。Tân Hoa Tự Điển 1.唐陈玄佑小说《离魂记》中的女主人公。