倩嬌 qiàn jiāo · thiến kiều Hán Việt: thiến kiều · Pinyin: qiàn jiāo Tổng quan Cấu tạo: 倩 (thiến) + 嬌 (kiều)Pinyinqiàn jiāoHán Việtthiến kiềuCấu tạo倩 + 嬌 · thiến + kiều nghĩa thành phần: thiến + kiều