倩影
thiến ảnh
Hán Việt: thiến ảnh · Pinyin: qiàn yǐng
Tổng quan
hình ảnh đẹp của người phụ nữ
Nghĩa
Việt
- Cihui hình ảnh đẹp của người phụ nữ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 美麗的月影。比喻美女的身影。《紅樓夢》第三七回:「芳心一點嬌無力,倩影三更月有痕。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 俏丽的身影; 青年女子照片的美称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.俏丽的身影。 2.青年女子照片的美称。
Eng
- CC-CEDICT beautiful image of a woman
- Cihui beautiful image of a woman