倩朗 qiàn lǎng · thiến lãng Hán Việt: thiến lãng · Pinyin: qiàn lǎng Tổng quan Cấu tạo: 倩 (thiến) + 朗 (lãng)Pinyinqiàn lǎngHán Việtthiến lãngCấu tạo倩 + 朗 · thiến + lãng nghĩa thành phần: thiến + lãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓诗文风格清丽明快。Tân Hoa Tự Điển 1.谓诗文风格清丽明快。