倩槍 qiàn qiāng · thiến thương Hán Việt: thiến thương · Pinyin: qiàn qiāng Tổng quan Cấu tạo: 倩 (thiến) + 槍 (thương)Pinyinqiàn qiāngHán Việtthiến thươngCấu tạo倩 + 槍 · thiến + thương nghĩa thành phần: thiến + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧谓请同考者暗中代答试卷。Tân Hoa Tự Điển 1.旧谓请同考者暗中代答试卷。