倩盼

qiàn pàn thiến phán

Hán Việt: thiến phán · Pinyin: qiàn pàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiến) + (phán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容相貌美好,神态俏丽。语本《诗.卫风.硕人》"巧笑倩兮,美目盼兮"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容相貌美好,神态俏丽。语本《诗.卫风.硕人》"巧笑倩兮,美目盼兮"。