倩筆 qiàn bǐ · thiến bút Hán Việt: thiến bút · Pinyin: qiàn bǐ Tổng quan Cấu tạo: 倩 (thiến) + 筆 (bút)Pinyinqiàn bǐHán Việtthiến bútCấu tạo倩 + 筆 · thiến + bút nghĩa thành phần: thiến + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 请人代笔。Tân Hoa Tự Điển 1.请人代笔。