倩僱 qiàn gù · thiến cố Hán Việt: thiến cố · Pinyin: qiàn gù Tổng quan Cấu tạo: 倩 (thiến) + 僱 (cố)Pinyinqiàn gùHán Việtthiến cốCấu tạo倩 + 僱 · thiến + cố nghĩa thành phần: thiến + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雇请。Tân Hoa Tự Điển 1.雇请。